cắt phiên

cắt phiên

Giám đốc cắt phiên trực cho nhân viên.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phân chia lượt, sắp xếp thứ tự: "cắt phiên" chỉ hành động ấn định thời gian, thứ tự hoặc nhiệm vụ cho từng người trong một nhóm, đảm bảo mọi người đều phần việc hoặc thời gian cụ thể.
    • Giao nhiệm vụ theo lượt: Dùng trong ngữ cảnh tổ chức công việc, canh gác, hoặc tham gia sự kiện, mỗi người đảm nhận một khoảng thời gian nhất định.
dụ sử dụng
  • (Người quản lý đã sắp xếp lịch trực đêm cho từng nhân viên.)
  • (Chúng tôi thay phiên nhau chăm sóc ông bà khi ốm.)
  • (Trong buổi họp, họ sắp xếp lượt phát biểu để mọi người đều cơ hội nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cắt phiên trực": phân công người đảm nhận nhiệm vụ theo ca, kíp.
    • Bệnh viện cắt phiên trực cho các bác sĩ theo tuần. (Bệnh viện phân công lịch trực cho các bác sĩ theo từng tuần.)
  • "cắt phiên họp": ấn định thời gian hoặc thứ tự phát biểu trong cuộc họp.
    • Chủ tọa cắt phiên họp để các đại biểu trình bày ý kiến. (Chủ tọa sắp xếp lượt phát biểu trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Phân phiên (động từ): chia thời gian hoặc công việc thành từng phần cho mỗi người.
    • Họ phân phiên nhau canh gác suốt đêm. (Họ chia nhau canh gác suốt đêm.)
  • Xoay vòng (động từ): thay đổi luân phiên nhau.
    • Các ca trực được xoay vòng đều đặn. (Các ca trực được thay đổi luân phiên đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Phân công: giao nhiệm vụ cụ thể cho từng người.
  • Sắp xếp: bố trí thứ tự hoặc thời gian.
  • Luân phiên: thay nhau làm việc theo lượt.
Thành ngữ liên quan
  • Cắt phiên đổi lượt: thay đổi thứ tự hoặc nhiệm vụ một cách tổ chức.
    • Đội bảo vệ cắt phiên đổi lượt canh gác để đảm bảo an ninh. (Đội bảo vệ thay đổi lượt canh gác để đảm bảo an ninh.)